• slider
  • slider

4 mẹo nhanh để học trật tự từ trong câu tiếng Đức

Phần khó nhất trong việc học tiếng Đức đối với những học viên đó là có thể học, hiểu được trật tự từ trong tiếng Đức. Đây là một trong những trở ngại cần phải vượt qua đối với người học tiếng Đức. Dưới đây là một số biện pháp giúp bạn có thể chinh phục vấn đề này.

1. Tìm hiểu những từ ngữ nào thay đổi thứ tự từ trong tiếng Đức và không


Có nhiều loại liên từ khác nhau có những ảnh hưởng khác nhau đến câu. Trật tự từ "bình thường", như chúng ta mong đợi, là Subject Verb Object. Liên từ phối hợp không có hiệu lực thi hành trật tự từ:  und, denn, sondern, aber, và oder.

Ich renne vorwärts  und  ich werfe den Ball. 
Ich kann den Ball có nghĩa là ruột ruột,  aber  ich werfe den Ball ziemlich ruột. 
Entweder sagst du mir die Wahrheit,  oder  i werfe dir den Ball ins Gesicht! 
Ich bin stark,  denn  ich werfe Một Tag trong Bóng rổ-Đào tạo và Ball.

Các liên từ phụ phụ thuộc  làm điều gì đó khó hiểu hơn nhiều - họ bắt đầu động từ đầu tiên trong mệnh đề đến cuối mệnh đề. Các liên từ phụ dưới phổ biến nhất là:  während, bis, als, wenn, da, weil, ob, obwohl  và dass. Ich kann ihn nicht leiden,  weil  er so ein egoistischer Idiot ist.
 
học tiếng đức
Những từ nối trong câu tiếng Đức

Thông thường, thứ tự từ sẽ là: 

Er  ist  so ein egoistischer Idiot.

Nhưng nếu bạn sử dụng một liên kết phụ, sau đó động từ sẽ được di chuyển đến cuối mệnh đề:

Ich habe auch schon immer gedacht, dass er ein egoistischer Idiot  ist. 

Obwohl er ein egoistischer Idiot ist, sollten wir nett zu ihm sein.

>>> Tham khảo: Học tiếng Đức với ứng dụng bạn cần biết
 

2. Học cách giữ các động từ cho đến khi kết thúc


Trong tiếng Đức, có rất nhiều trường hợp mà động từ hoàn toàn phải đến khi kết thúc câu. Đây là một trong những lý do tại sao tiếng Đức được coi là một ngôn ngữ lạ và khó hiểu. 

Động từ model

Trong tiếng Đức, động từ của động từ thường rất dễ nhận ra - hầu hết mọi động từ trong toàn bộ ngôn ngữ đều kết thúc bằng chữ "-en" (có một số như sammeln - để thu thập, và segeln - để buồm, khác chút nào!)

Laufen, gehen, sagen, singen, lieben, führen, usw. (không nên weiter ...)

Động từ của động từ thường là "trợ giúp động từ" rất phổ biến, và bằng tiếng Đức, bạn sẽ thấy chúng, dưới nhiều hình thức, mọi lúc. 
 
học tiếng đức
Vị trí của động từ khiếm khuyết trong tiếng Đức

müssen, können, sollen, möchten

Khi bạn sử dụng một động từ modal, động từ thứ hai trong câu luôn ở trong nguyên mẫu và  đến ở cuối câu. Nó sẽ không cảm thấy tự nhiên cho bạn lúc đầu tiên để đặt vô hạn vào cuối câu! Chỉ cần tưởng tượng chọn nó lên, tung hứng, và đặt nó vào đúng nơi.

Mệnh đề quan hệ

Trong tiếng Đức, trong mỗi mệnh đề quan hệ ( Nebensatz),  động từ sẽ kết thúc.

Kommt auch der Idiot, der mich so  nervt , zur Party? 

Kommt Magdalena, dieztes Wochenende witzig  chiến tranh , auch in Kino?

Nếu có hai động từ trong một mệnh đề quan hệ, động từ được khởi động đến cuối câu luôn luôn là động từ đầu tiên. Điều đó có nghĩa là " habe " trong " habe .... geschlafen "hoặc" ist "trong" ist ... gegangen "hoặc" muss "trong" muss ... lernen ". Động từ kia nằm ở vị trí bình thường. (phân từ quá khứ là tiếng lóng nhưng tôi có thể hiểu bạn để lại mà ra!) 

>>> Tham khảo: Trải nghiệm mùa hè đầy ý nghĩa ở Đức.
 

3. Sự nghịch đảo trong câu tiếng Đức.


Bất cứ lúc nào một trạng từ trạng từ hoặc cụm từ giới từ xuất hiện ở đầu câu,  động từ đã đến ở vị trí thứ hai.

Morgen  gehen wir feiern. 
1914 fing der Erste Weltkrieg a.
 
học tiếng đức
Câu nghịch đảo trong tiếng Đức

Nó vẫn đúng cho bạn để đưa phó từ vào một phần khác của câu:

Wir gehen morgen feiern.

Nhưng đừng gây rối này! Bạn thậm chí có thể đặt các đối tượng ở đầu của câu và đảo ngược nó để nhấn mạnh vào đối tượng.

Seine Umzüge  habe  ich ... 

Bạn có thấy? habe  đến trước khi  ich  trong câu.

Dưới đây là một số ví dụ về các cụm từ giới từ ở đầu câu đưa động từ vào cuối:

Gestern hat sie mir etwas unglaublicheerzählt - Gegenüber von mir  sitzen  zwei andere Deutsche.
 

4. Đặt các phó từ theo thứ tự từ bên phải bằng tiếng Đức


Nguyên tắc cơ bản cho một câu tiếng Đức là:  Subject, Verb, Indirect Object (dative), Direct Object.

Ich warf ihm den Ball.
Sie gab mir ein Geschenk

>>> Bấm xem: 12 quy tắc học tiếng Đức trong 3 tháng
 
học tiếng đức
Trật tự từ trong tiếng Đức

Cuối cùng, khi bạn đặt một chuỗi thông tin dài trong một câu, tất cả các thông tin sẽ được đưa ra theo thứ tự  Time Manner Place (TMP) .  Điều đó có nghĩa rằng trạng từ miêu tả  khi  có chuyện xảy ra nên đến đầu tiên, tiếp theo là  cách adverbs, và cuối cùng là  nơi  adverbs. Hãy thử xem các câu tiếng Đức dài mà bạn tìm thấy trong báo chí hoặc trên các video tiếng Đức trên FluentU để bạn có thể có được một số ví dụ thực tế về cách sử dụng chính xác các từ chính.

Ở đây, động từ modal wollte được khởi động vào cuối câu vì wEil  là loại kết hợp. Dass cũng làm như vậy, di chuyển  hat  đến sau  mitgebracht.

Thời gian:  heute  Morgen
Cách sử dụng -  laufend
Nơi  das Büro  (lưu ý rằng đây là  ở das Büro  chứ không phải  im Büro  vì Toby chạy vào, vì vậy đó là một động từ với động tác và có nghĩa là  trong  trường hợp bị buộc tội)

Và bạn cũng có thể học các phần này trên một trang web online. Đó là một tài nguyên tuyệt vời cho mọi khía cạnh của việc học tiếng Đức. Bạn có thể di chuột qua bất kỳ từ nào cho các định nghĩa ngữ cảnh và nhiều ví dụ. Sau khi học những điểm trên, bạn sẽ bắt đầu nhận ra họ thường xuyên hơn trong môi trường tự nhiên của họ, và sẽ bắt đầu cảm thấy tự nhiên hơn nếu bạn theo chân họ. Trong thời gian chờ đợi, bạn có thể bắt đầu thưởng thức cùng một nội dung mà người bản ngữ thực sự xem, ngay bây giờ. Chúng tôi có mọi thứ từ quảng cáo Volkswagen đến các video trên YouTube vui nhộn, cảnh từ "Người giám hộ của Galaxy" cho bài hát nổi tiếng "Let it Go" từ "Frozen".

Hãy khiến bản thân trở thành một người thông thái với tiếng Đức với những cấu trúc khó trong tiếng Đức. Chúc bạn thành công.

Đăng nhập để post bài

Trang chủ