• slider
  • slider

40 cụm từ tiếng Hàn cần thiết cho việc du lịch phần 1

Nếu bạn có cơ hội đi du lịch hoặc du học tại Hàn Quốc thì những cụm từ dưới đây là một phần không thể thiếu trong việc giao tiếp bằng tiếng Hàn cơ bản, cùng tham khảo cách phát âm cũng như ý nghĩa đằng sau mỗi cụm từ để khi áp dụng vào các trường hợp trong cuộc sống sao cho phù hợp với hoàn cảnh mình gặp nhé. Bạn có thể chuẩn bị cho mình bằng một số các khoá học ngôn ngữ online chẳng hạn, hoặc qua học các ứng dụng tiếng Hàn tin cậy. Cũng có một số ứng dụng phiên dịch hữu ích bạn có thể sử dụng khi đi du lịch tại Hàn Quốc.
Bạn đã chuẩn bị hành trang cần thiết cho bản thân trước khi lên đường đi du lich sang Hàn Quốc. Tuy nhiên, nếu chỉ mang theo những thứ đó có lẽ là vẫn chưa đủ và bạn có thể bị thiếu một điều rất quan trọng cho chuyến đi sắp tới của bạn tới Hàn Quốc: một kho vũ khí của các cụm từ tiếng Hàn tiện dụng cho một chuyến du lịch hoàn hảo của bản thân. Đừng lo lắng, bạn không cần phải hoàn toàn thông thạo ngôn ngữ này để có thể du lịch tại Hàn Quốc. Tuy nhiên, hiểu biết ngay cả tiếng Hàn cơ bản sẽ giúp bạn điều hướng và tận dụng thời gian của mình, và hy vọng rằng kinh nghiệm của bạn sẽ thúc đẩy bạn học thêm nhiều ngôn ngữ hơn!
 
du lịch hàn quốc
Một số cụm từ tiếng Hàn bạn cần thiết cho chuyến đi du lịch Hàn Quốc
 
Bạn có thể chuẩn bị trước với một số các khóa học trực tuyến tuyệt vời hoặc các ứng dụng học tiếng Hàn Quốc tiện lợi. Ngoài ra còn có các ứng dụng dịch giả hữu ích bạn có thể sử dụng khi đang di chuyển xuống các đường phố của Seoul. Tuy nhiên, tốt nhất là bạn nghiên cứu và ghi nhớ vào bộ nhớ một số cụm từ quan trọng mà bạn có thể cần phải sử dụng bất kỳ ngày nào trong chuyến đi của bạn. Vì vậy, đây là danh sách một số cụm từ thiết yếu mà chúng tôi nghĩ bạn nên biết trước khi đắm mình vào xứ sở Kim Chi.

>>Xem thêm:  Kinh nghiệm bổ ích để học tiếng Hàn giao tiếp cơ bản

40 cụm từ tiếng Hàn bạn cần thiết cho chuyến du lịch Hàn Quốc

1. Các mẫu câu chào hỏi đơn giản


Những mẫu câu chào hỏi tiếng Hàn cơ bản và đơn giản nhất như câu nói "Xin chào" hay đơn giản hơn là câu chào "Tạm biệt" mọi người, những câu cơ bản này có thể khiến người bản xứ trầm trồ khi bạn chào hỏi và giao tiếp bằng tiếng Hàn với họ. Hãy cùng thao khảo và tìm hiểu một số mẫu câu đơn giản dưới đây nhé.

Một vài mẫu câu chào hỏi đơn giản như:

- 안녕하세요 (ahn-nyung-ha-se-yo): Xin chào

Câu chào hỏi này có thể được nói vào bất kỳ lúc nào trong ngày, và bạn có thể dùng mẫu câu này để chào hỏi lại người đối diện (người đang giao tiếp với bạn).

- 반갑 습니다 (bahn-gap-seup-ni-da):  Rất vui được gặp bạn

Nếu bạn gặp ai đó, đặc biệt là người có tầm quan trọng, bạn có thể diễn tả sự tôn trọng của bản thân bằng cụm từ ngắn này.

- 어떻게 지내 세요? (uh-dduh-keh ji-neh-seh-yo?):  Bạn như thế nào rồi?

Mẫu câu này có thể dùng để hỏi về ngày của một ai đó như thế nào. Câu giao tiếp này có thể được sử dụng với những người bạn của bạn không gặp thường xuyên lắm hoặc những người bạn mà bạn đã không thấy hoặc gặp trong một thời gian.
 
học tiếng Hàn giao tiếp cơ bản
Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn cơ bản
 
- 잘 지내요 (jal-ji-neh-yo): Tôi tốt

Một câu trả lời mẫu câu để trả lời cho câu hỏi trên "Bạn khoẻ không?". Và ngụ ý của câu đơn giản là mọi thứ vẫn đều diễn ra tốt đẹp.

- 제 이름 은 _____ (jeh ee-reum-un  _____): Tôi tên là _____

Một cách đơn giản để giới thiệu tên họ của mình với một người bạn mới quen chẳng hạn.

- 안녕 (ahn-nyung) / 안녕히 계세요  (ahn-nyung-hee GEH-seh-yo)  / 안녕히 가세요 (ahn-nyung-hee Gah-seh-yo): Tạm biệt

+ 안녕 (ahn-nyung) : "Chào tạm biệt" có nhiều cách khác nhau trong tiếng Hàn. 안녕 thường là câu chào hỏi được sử dụng cho bạn bè và người quen gần gũi với nhau và không nên dùng cụn từ này để chào hỏi những người lớn tuổi và có địa vị hơn.
+ 안녕히 계세요 ("Chào tạm biệt") mẫu câu này được sử dụng khi bạn đang ở vị thế là người sẽ rời đi, nhưng người kia vẫn đang ở lại.
+ Ngược lại, 안녕히 가세요 ("Please stay well") ngược lại với câu nói ở trên, mẫu câu này được sử dụng khi bạn đang ở vị thế là người sẽ ở lại, nhưng người kia đang rời đi.
 
du lịch hàn quốc với những mẫu câu giao tiếp đơn giản
Du lịch Hàn Quốc với những mẫu câu giao tiếp đơn giản

2. Thể hiện phép lịch sự


Hàn Quốc có thái độ lễ nghĩa luôn được đưa lên hàng đầu, tôn trọng những người có mối quan hệ tiền bối và hậu bối, vì vậy bạn sẽ muốn học một số cách bày tỏ lòng biết ơn và tôn trọng. Làm như vậy, đặc biệt khi bạn là người nước ngoài, thể hiện phép lịch sự sẽ giúp bạn để lại một ấn tượng tốt về những người mà bạn tương tác.

Một vài mẫu câu thể hiện phép lịch sự như:

- 감사 합니다 (gam-sa-ham-ni-da): Cảm ơn bạn

Một mẫu câu được sử dụng thông dụng tai Hàn để thể hiện lòng biết ơn của bạn. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng nói 고맙습니다  (go-mahp-seup-ni-da) với ý nghĩ tương tự.

- 천만 에요  (chun-mahn-eh-yo): Bạn được chào đón

Người Hàn Quốc thường không trả lời "Cảm ơn" hay "Bạn được chào đón", nhưng nếu bạn muốn lịch sự hơn, bạn có thể sử dụng cụm từ này. Thông thường, bạn có thể đáp lại cảm ơn với một người 아닙니다 (ah-nib-nee-da đơn giản, khiêm tốn), có nghĩa là "Không có gì."

- 실례 합니다 (shil-leh-hap-nee-da, lịch sự) / 잠시만 요 (jam-shi-mahn-yo "đợi một lát"): Xin lỗi

실례 합니다  là một cụm từ rất lịch sự được sử dụng để thu hút sự chú ý của ai đó, chẳng hạn như khi bạn tiếp cận người lạ để được giúp đỡ. hoặc bạn có thể sử dụng mẫu câu 잠시만 요  với ý nghĩ gần tương tự "Xin được thứ lỗi".
 
phép lịch sự trong giao tiếp tiếng hàn
Các mẫu câu thể hiện phép lịch sự trong giao tiếp tiếng Hàn
 
- 여기 요 (yuh-gi -yo): Ở đây

Sử dụng để có thể gọi một người đang ở khoảng cách không xa lắm đối với người nói. 

- 죄송 합니다 (jweh-sung-hap-nee-da)  / 미안 합니다 (mi-ahn-hap-nee-da): Tôi xin lỗi

Được sử dụng cho bất kỳ tình huống nào mà bạn cần phải xin lỗi hoặc xin tha thứ cho hành vi của mình. Cả hai cách nói xin lỗi đều là cách nói xin lỗi thông dụng của người Hàn và cả hai câu đều có trọng lượng gần như bằng nhau (có thể hoán đổi cho nhau).

- 주세요 (ju-seh-yo): Xin đưa cho tôi

Sử dụng tính năng này nếu bạn yêu cầu một cách lịch sự đối tượng từ người khác. Điều này có thể được nói một mình, hoặc theo sau khi bạn chỉ định những gì bạn muốn. Ví dụ: "Jeans 주세요".

3. Các câu hỏi đường đơn giản 


Điều này không thể tránh khỏi khi bạn đi du lịch ở bất kỳ quốc gia nào đôi khi có một số lúc bạn có thể bị lạc đường và bạn cần nhờ đến sự giúp đỡ của những người bản xứ. Do vậy, bạn cần tương tác, cần giao tiếp với người dân địa phương để nhờ đến sự trợ giúp từ họ. Bạn có thể sử dụng những mẫu câu dưới đây.

- 왼쪽  (oen-jjok) / 오른쪽  (oh-reun-jjok) / 직진 (jik-jjin): trái / phải / thẳng

Nếu bạn đang yêu cầu nhờ một ai đó chỉ đường cho mình, chắc chắn bạn sẽ cần dùng đến những cụm từ này. Hãy chắc chắn rằng bạn ghi nhớ chúng để có thể hiểu được họ đang hướng dẫn bạn đi về hướng nào.

- 길 을 잃었 어요 (gil-eul ilh-uht-suh-yo): Tôi bị lạc

Cụm từ nghĩa đen có nghĩa là "Tôi đã lạc mất đường đi" và câu nói này sẽ cho mọi người biết rằng bạn cần một số trợ giúp để điều hướng đi của mình. 
 
học tiếng hàn
Học tiếng Hàn giao tiếp cơ bản

- _____  어디 인지 아세요? (_____  uh-di-eehn-ji ah-seh-yo ?): Bạn có biết nơi _____ là?

Bạn có thể sử dụng mẫu câu này để có thể xác định vị trí hiện tại của mình đang ở đâu. Và ngoài ra cụm từ này có thể sử dụng cho hầu hết các tình huống khi mà bạn cần tìm một vị trí nào đó (Ví dụ: bạn có thể sử dụng cụm từ này để tìm một cửa hàng cụ thể)

- 잘 모르겠네요 (jal mo-reu-geht-neh-yo): Tôi không hiểu

Có rất nhiều khả năng bạn sẽ không hiểu mọi từ tiếng Hàn bạn nghe, và tốt nhất là để cho bất cứ ai nói chuyện với bạn đều biết điều đó! Nhiều người sẽ được loại, đủ để thử và đơn giản hóa thông điệp của họ cho sự hiểu biết của bạn.

- 한국말 잘 못해요 (hahn-guhk-mal jal moht-heh-yo): Tôi không nói tiếng Hàn giỏi

Một câu nói để thông báo với người đang giao tiếp tiếng Hàn đối diện là bạn không hề giỏi tiếng Hàn. Do đó ban có thể giao tiếp với người đối diện bằng một thứ tiếng khác mà bạn có thể hiểu chẳng hạn, hoặc bạn ra hiệu với người đối diện rằng hãy nói chậm lại để bạn có thể hiểu được ý của họ.
 
học tiếng hàn cơ bản
Học tiếng hàn giao tiếp cơ bản
 
>>Xem thêm: Mẹo hướng dẫn cách học tiếng Hàn để đi du lịch cấp tốc

- 영어 할 수 있어요? (yung-uh hal su-eet-suh-yo): Bạn có nói được tiếng Anh không?

Hầu hết người bản xứ Hàn Quốc biết một số tiếng Anh để có thể giúp bạn khi bạn gặp khó khăn, do đó, đừng ngại hỏi!

- 천천히 말씀해 주세요 ( chun-chun-hee mal-sseum-heh ju-seh-yo ): Xin hãy nói chậm lại

Tiếng Hàn Quốc là một ngôn ngữ nói khá nhanh, vì vậy, sử dụng cụm từ này để lịch sự yêu cầu chậm lại.

- _____  (으) 로 가 주세요 (ih-roh gah-ju-seh-yo): Xin hãy đưa tôi đến _____

Nếu bạn cần tìm một người hướng dẫn, thì đây sẽ là cụm từ để sử dụng. Bạn có thể nhanh chóng tìm thấy những người sẵn sàng hướng bạn đến nơi bạn cần phải đi. Cụm từ này cũng có thể được sử dụng để thông báo cho lái xe taxi về nơi đến của bạn. (Khi tên nơi kết thúc bằng phụ âm, hãy sử dụng "으로", nếu không dùng "로")

- 화장실 이 어디 예요? (hwa-jang-shil-ee uh-di-eh-yo?): Phòng tắm ở đâu?
 
Học tiếng Hàn để du học
Học tiếng Hàn để du học
 
***Lưu ý rằng  어디 예요, có nghĩa là "nó ở đâu?"

Với những cụm từ thông dụng như là một phần của hành trang cho tinh thần của bạn, bạn sẽ tự tin hơn và có một chuyến đi mãn nguyện hơn đến Hàn Quốc. Hãy cùng theo dõi phần tiếp theo của "40 cụm từ tiếng Hàn bạn cần thiết cho việc du lịch phần 2" để có những mẫu câu cơ bản thật hay và thú vị hơn nhé. Những mẫu câu này không chỉ dành cho các bạn muốn du lịch tại Hàn, mà những mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn khá đơn giản và cơ bản này sẽ giúp bạn có thể bắt đầu việc học tiếng Hàn của mình.

Chúc bạn có một chuyến đi thật vui vẻ nhé!

Tag: phiên dịch tiếng hàn có cần bằng đại học, kinh nghiệm học tiếng hàn, trò chơi học tiếng hàn, kinh nghiệm nói tiếng hàn, tấm gương học tiếng hàn, có thể tự học tiếng hàn được không, khóa học tiếng hàn, tự học tiếng hàn cấp tốc

Đăng nhập để post bài

Trang chủ